atomic number 46

atomic number 46

A jeweler crafts a ring using atomic number 46 alloyed with gold.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số 46: "atomic number 46" một danh từ chỉ số nguyên tử của nguyên tố paladi (palladium), một kim loại quý thuộc nhóm bạch kim. - Đặc điểm: Nguyên tố này màu trắng bạc, giống bạch kim, xuất hiện trong một số quặng đồng niken; không bị xỉn màunhiệt độ thường được sử dụng (hợp kim với vàng) trong đồ trang sức.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 46 paladi, một kim loại được dùng trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
  • (Đồ trang sức làm từ nguyên tố số 46 rất bền chống xỉn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atomic number 46 in the periodic table": vị trí của paladi trong bảng tuần hoàn.

    • Atomic number 46 is located in group 10 of the periodic table. (Nguyên tố số 46 nằmnhóm 10 trong bảng tuần hoàn.)
  • "alloys with atomic number 46": hợp kim chứa paladi.

    • Alloys with atomic number 46 are used in electronics and dentistry. (Hợp kim chứa nguyên tố số 46 được dùng trong điện tử nha khoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Palladium (n): tên gọi thông thường của nguyên tố số 46.

    • Palladium is a precious metal similar to platinum. (Paladi một kim loại quý tương tự bạch kim.)
  • Palladium group (n): nhóm các kim loại gồm paladi các nguyên tố tương tự.

    • The palladium group includes platinum, rhodium, and ruthenium. (Nhóm paladi bao gồm bạch kim, rhodi rutheni.)
Từ đồng nghĩa
  • Element 46: nguyên tố thứ 46.
  • Palladium: paladi (tên phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to alloy with atomic number 46": hợp kim hóa với paladi.
    • Gold is often alloyed with atomic number 46 to create white gold. (Vàng thường được hợp kim hóa với nguyên tố số 46 để tạo ra vàng trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as atomic number 46": hiếm như paladi (dùng để chỉ sự quý hiếm).
    • This mineral is as rare as atomic number 46 in nature. (Khoáng vật này hiếm như nguyên tố số 46 trong tự nhiên.)